Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dự toán" (1)
dự toán
Tiếng Anh
Danh từbudget estimate
Chúng tôi đã lập dự toán cho dự án.
We made a budget estimate for the project.
Từ liên quan "dự toán" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dự toán" (1)
Chúng tôi đã lập dự toán cho dự án.
We made a budget estimate for the project.
